hang around
/ˈhæŋ/Động từ
- (Thành ngữ) Ở lại, nán lại, lảng vảng.(idiomatic) To stay, linger, or loiter.If you hang around after the show, you can meet the cast.Nếu bạn đi loanh quanh sau buổi diễn, bạn có thể gặp dàn diễn viên.
- (thành ngữ) Để dành thời gian hoặc làm bạn bè. (đặc biệt là đi chơi với ai đó)(idiomatic) To spend time or be friends. (especially to hang around with someone)My daughter likes to hang around with older kids after school.Con gái tôi thích chơi đùa với những đứa trẻ lớn hơn sau giờ học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hang around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish